| 1 |
1876030052 |
Ngô Hải Đăng |
TTĐPT 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1876050006 |
Trần Tuấn Anh |
LUAT 18 - 01 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1776020011 |
Nguyễn Cẩm Anh |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1874060187 |
Nguyễn Trung Tiến |
LOGISTIC 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1974040035 |
Nguyễn Lan Hương |
QTNL 19-01 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1771020144 |
Trần Bá Đạt |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1776020114 |
Lưu Tuấn Nghĩa |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1876020025 |
Nguyễn Ngọc Chiến Bàng |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1674060106 |
Nguyễn Xuân Thịnh |
LOGISTIC 16 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1977030135 |
Nguyễn Diệu Linh |
HQ 19 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1871020258 |
Đồng Đức Hoàng |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1874010004 |
Phạm Trường An |
QTKD 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871030183 |
Lê Quang Minh |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871090127 |
Lục Thanh Tùng |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1874090268 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
QTNL 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1876050015 |
Trần Tuấn Anh |
LUAT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1874090013 |
Vũ Hải Anh |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1874060080 |
Lê Văn Hùng |
LOGISTIC 18 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1771030105 |
Phạm Minh Hùng |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1775020192 |
Lý Tiến Thành |
DUOC 17 - 04 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |