Báo cáo chi tiết thủ tục

STT Mã sinh viên Họ tên Tên lớp Tên khoa Khóa học Thủ tục Số lần mượn
1 1774010024 Hoàng Tuấn Anh QTKD 18 - 05 Quản trị kinh doanh và Marketing 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
2 1877021067 Trần Ngọc Thịnh TT 18 - 03 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
3 1874060034 Nguyễn Đình Đạt LOGISTIC 18 - 02 Logistics và Kinh doanh quốc tế 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
4 1871090109 Bùi Thanh Tiến LOGISTIC 18 - 02 Logistics và Kinh doanh quốc tế 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
5 1874030084 Cấn Thị Thảo Ly KT 18 - 01 Kế toán 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
6 1975020010 Trương Vân Anh DUOC 19 - 01 Dược 19 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
7 1871080009 Nguyễn Vũ Đài TĐH 18 - 01 Công nghệ bán dẫn 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
8 1874010076 Đinh Việt Đức QTKD 18 - 04 Quản trị kinh doanh và Marketing 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
9 1877021266 Triệu Văn Tú TT 18 - 02 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
10 1774050177 Nguyễn Hồng Thái TMĐT 17 - 01 Kinh tế và quản lý 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
11 1771040008 Nguyễn Đức Dương KHMT 17 - 01 Công nghệ thông tin 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
12 1874010113 Hoàng Văn Hiếu QTKD 18 - 04 Quản trị kinh doanh và Marketing 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
13 1874010059 Vương Thành Đạt QTKD 18 - 04 Quản trị kinh doanh và Marketing 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
14 1871020376 Trần Đức Lương CNTT 18 - 12 Công nghệ thông tin 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
15 1774040010 Nguyễn Tùng Bách LKT 17 - 02 Luật 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
16 1257200257 Mai Trung Sơn CNTT 14 - 02 Công nghệ thông tin 14 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
17 1771020695 Nguyễn Đình Trung CNTT 17 - 08 Công nghệ thông tin 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
18 1871020411 Nguyễn Thế Nam CNTT 18 - 08 Công nghệ thông tin 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
19 1771020579 Vũ Việt Quang CNTT 17 - 15 Công nghệ thông tin 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
20 1877020626 Mai Thị Linh TT 18 - 11 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1