| 1 |
1974060024 |
Nguyễn Ngọc Ánh |
LOGISTIC 19-05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1871020109 |
Nguyễn Mạnh Cường |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1876010023 |
Trần Tiến Đạt |
QHCC 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1776020079 |
Lê Huy Khải |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1871090120 |
Tạ Hoàng Tuấn Tú |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1876108053 |
Phạm Kiên Quyết |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1777020374 |
Vũ Đức Long |
TT 18 - 27 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1977010144 |
Phạm Phương Thảo |
TA 19 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1774070011 |
Bùi Thế Kiên |
KDQT 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871020326 |
Dương Duy Khánh |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1777020616 |
Trần Anh Thư |
TT 17 - 16 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1574040095 |
Mạnh Hoàng Việt |
LKT 16 - 02 |
Luật |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1877030122 |
Tạ Việt Hiếu |
|
|
|
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1877021109 |
Đỗ Thị Thanh Thư |
TT 18 - 22 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1874090228 |
Chu Quý Long |
MAR 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1871020154 |
Tô Minh Đức |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1871030206 |
Chu An Ninh |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1774020123 |
Lâm Ngọc Sáng |
TCNH 17 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1875020149 |
Luyện Lê Na |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1876060032 |
Lã Phú Sơn Dương |
LKT 18 - 01 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |