| 1 |
1874010219 |
Đào Minh Quân |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1871040008 |
Nguyễn Đức Dũng |
KHMT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1874010082 |
Ngô Văn Dũng |
QTKD 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1774060226 |
Nguyễn Xuân Trường |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1876010122 |
Nguyễn Phương Uyên |
QHCC 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1875030071 |
Cao Văn Lâm |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1871020113 |
Nguyễn Mạnh Cường |
CNTT 18 - 06 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1875030034 |
Nguyễn Khánh Duy |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1877030118 |
Dương Bá Hiệp |
HQ 18 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871010018 |
Nguyễn Văn Toản |
XD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1774040092 |
Nguyễn Danh Thọ |
LKT 17 - 01 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1871080032 |
Phạm Văn Hưng |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871020206 |
Nguyễn Hữu Hải |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1971020334 |
Lê Thế Nam |
CNTT 19 - 08 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1874090215 |
Trịnh Thùy Linh |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1871020635 |
Trịnh Anh Tuấn |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1876010087 |
Nguyễn Xuân Phát |
QHCC 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1876050001 |
Phạm Quang Anh |
LUAT 18 - 01 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1771020506 |
Phan Tự Nghiệp |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1874010187 |
Đỗ Công Mạnh |
QTKD 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |