| 1 |
1871020192 |
Phạm Minh Duy |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1974090207 |
Phạm Văn Huy |
MAR 19 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1771020079 |
Vũ Ngọc Bảo |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1876030146 |
Mai Trần Văn Khôi |
TTĐPT 18 - 04 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1577040024 |
Nguyễn Duy Đạt |
TN 15 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871030158 |
Đồng Ngọc Khôi |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1877020199 |
Đinh Hữu Định |
TT 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1571020220 |
Nguyễn Xuân Quỳnh |
CNTT 15 - 03 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1976030030 |
Vũ Quang Anh |
TTĐPT 19 - 07 |
Truyền thông |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1771020273 |
Nguyễn Văn Hiếu |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1874030104 |
Khuất Duy Phát |
KT 18 - 03 |
Kế toán |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1875020238 |
Phan Hoàng Việt |
DUOC 18-01 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1771020081 |
Nghiêm Thị Ngọc Bích |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1977021125 |
Nguyễn Quý Thế |
TT 19 - 15 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1871020089 |
Lê Trọng Chiến |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1774010356 |
Nguyễn Phong Vân |
QTKD 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1877020141 |
Ngô Mai Chi |
TT 18 - 13 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1771020423 |
Nguyễn Đức Linh |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1871020550 |
Mai Trọng Thế |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1871090111 |
Nguyễn Thọ Việt Toàn |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |