| 1 |
1876406010 |
Hoàng Phương Thảo |
LOGISTICĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 2 |
1457010116 |
Nguyễn Ánh Tuyết |
TA 14 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
14 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 3 |
1777020337 |
Lê Khánh Linh |
TT 17 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 4 |
1674030165 |
Đặng Huyền Trang |
KT 16 - 02 |
Kế toán |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 5 |
1874090096 |
Nguyễn Tùng Dương |
MAR 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 6 |
1777020733 |
Lê Thị Ngọc Yên |
TT 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 7 |
1871030317 |
Bùi Quốc Việt |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 8 |
1876010001 |
Đỗ Ngọc Anh |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 9 |
1774020146 |
Vũ Nguyễn Tuyết Trinh |
TCNH 17 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 10 |
1776010065 |
Ngô Thu Trang |
QHCC 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 11 |
1877020575 |
Nguyễn Ngọc Lan |
TT 18 - 23 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 12 |
1774070004 |
Đinh Thị Thùy Dương |
KDQT 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 13 |
1871030105 |
Nguyễn Xuân Hiếu |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 14 |
1874090349 |
Nguyễn Văn Thiện |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 15 |
1576010018 |
Nguyễn Quỳnh Phương |
QHCC 15 - 01 |
Truyền thông |
15 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 16 |
1771020254 |
Nguyễn Ngọc Hiệp |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 17 |
1877021379 |
Lê Thị Hải Yến |
TT 18 - 19 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 18 |
1875020194 |
Ngô Phúc Thành |
DUOC 18-01 |
Dược |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 19 |
1777030022 |
Trần Mai Anh |
HQ 17 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 20 |
1872010052 |
Trương Ngọc Giang |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |