| 1 |
1877010163 |
Nguyễn Duy Khải |
TA 18 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1974020051 |
Đỗ Sơn Hùng |
TCNH 19-02 |
Tài chính ngân hàng |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1871020373 |
Phạm Tuấn Long |
CNTT 18 - 12 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1874090349 |
Nguyễn Văn Thiện |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1875030027 |
Trần Thị Ngọc Diệp |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1771020271 |
Nguyễn Xuân Hiếu |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1874010294 |
Kiều Long Vũ |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1771020254 |
Nguyễn Ngọc Hiệp |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1771020644 |
Cao Văn Thiện |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1977020529 |
Trương Thị Thu Huyền |
TT 19 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1976060052 |
Trần Nguyễn Đức Phát |
LKT 19 - 02 |
Luật |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1877021379 |
Lê Thị Hải Yến |
TT 18 - 19 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871020388 |
Nguyễn Đức Minh |
CNTT 18 - 10 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1676030128 |
Phạm Thị Hương San |
TTĐPT 16 - 02 |
Truyền thông |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1771020435 |
Vũ Việt Long |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1875020027 |
Phạm Dương Gia Bảo |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1771020690 |
Nguyễn Quý Trung |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1777020205 |
Vũ Thị Thu Hiền |
TT 17 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1871030011 |
Vương Đình Nhật Anh |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1774020114 |
Nguyễn Thiên Phúc |
TCNH 18 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |