| 1 |
1871020463 |
Nguyễn Đức Minh Quân |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1871020015 |
Nguyễn Tuấn Anh |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1874030029 |
Thân Mạnh Dương |
KT 18 - 01 |
Kế toán |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1771020679 |
Hoàng Quang Trí |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1876020074 |
Phạm Thị Thu Hoài |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1877030407 |
Phạm Quang Tùng |
HQ 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1771020272 |
Lê Minh Hiếu |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1876020040 |
Nguyễn Ngọc Đồng |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1871020410 |
Lèo Hải Nam |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871020187 |
Đỗ Đức Duy |
CNTT 18 - 03 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1571020168 |
Lê Văn Mạnh |
CNTT 15 - 01 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1776030062 |
Mai Thành Đông |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1774050152 |
Trần Văn Phú |
TMĐT 17 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1877010160 |
Lê Đức Cảnh |
TA 18 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1874030088 |
Nguyễn Thu Minh |
KT 18 - 01 |
Kế toán |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1874070021 |
Nguyễn Thùy Linh |
KDQT 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1771030053 |
Nguyễn Thừa Đức |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1874050053 |
Lê Khắc Huy |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1876040021 |
Nguyễn Duy Hiệp |
TLH 18 - 02 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1771020183 |
Nguyễn Hùng Dũng |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |