| 1 |
1454010295 |
Lê Thế Dũng |
D.MAR 14 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1877021167 |
Nguyễn Hữu Tiến |
TT 18 - 23 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1871020640 |
Vũ Văn Tuyên |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1871020529 |
Nguyễn Cao Thắng |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1871030325 |
Hoàng Văn Ý |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871030144 |
Nguyễn Quang Huy |
CKO 18 - 07 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1574010175 |
Cao Nhật Minh |
QTKD 15 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1774010398 |
Nguyễn Minh Tuấn |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1776020111 |
Đỗ Danh Nam |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871030149 |
Tào Duy Khánh |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1876030335 |
Nguyễn Tiến Việt |
TTĐPT 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1877030243 |
Dương Thế Minh |
HQ 18 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871090021 |
Phan Hải Đăng |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1451020011 |
Trần Quang Anh |
CNTT 14 - 04 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1971090155 |
Ngô Tiến Quân |
KTĐT 19 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1871030040 |
Nguyễn Quốc Chính |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1874090282 |
Phạm Văn Ngọc |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1875020001 |
Vũ Thành An |
DUOC 18-05 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1976060066 |
Vũ Hoàng Minh Thư |
LKT 19 - 02 |
Luật |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1774090169 |
Lê Bảo Huynh |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |