| 1 |
1876108026 |
Phạm Minh Hoàng |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1774010139 |
Bùi Huy Huy |
QTKD 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1871030227 |
Nguyễn Văn Quang |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1871030077 |
Nguyễn Xuân Dương |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1776010029 |
Bùi Khánh Hương |
TA 19 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1771020720 |
Trịnh Minh Tuệ |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1776030295 |
Nguyễn Xuân Tùng |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1771020040 |
Nguyễn Quốc Anh |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1874100012 |
Lê Mạnh Hiệp |
KTS 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1971030342 |
Nguyễn Văn Thắng |
CKO 19 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1871020441 |
Nguyễn Minh Nhật |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1874090426 |
Lương Hoàng Vũ |
MAR 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1874010193 |
Trần Hải Nam |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1771030034 |
Nguyễn Công Chính |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1874090251 |
Phạm Nguyễn Tuấn Minh |
MAR 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1871020150 |
Mai Danh Đức |
CNTT 18 - 03 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1874010325 |
Giáp Thành Đạt |
QTKD 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1872010139 |
Nguyễn Văn Nghĩa |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1871040027 |
Nguyễn Ngọc Quyết |
KHMT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1776020086 |
Đỗ Thị Lan |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |