| 1 |
1771030245 |
Trịnh Quang Vinh |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1876030270 |
Nguyễn Hữu Thành |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1874050099 |
Trần Thanh Phong |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1877020627 |
Hoàng Thùy Linh |
TT 18 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1871020211 |
Nguyễn Hoàng Hải |
CNTT 18 - 03 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871030334 |
Đỗ Quang Tiến |
CKO 19 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1876010010 |
Đồng Lan Anh |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1774010086 |
Nguyễn Viết Khánh Duy |
QTKD 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1771020147 |
Đỗ Trọng Đạt |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871020196 |
Nguyễn Phú Duy |
CNTT 18 - 06 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1874060152 |
Nguyễn Thu Phương |
LOGISTIC 18 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1771030059 |
Đàm Thanh Đức |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1771020226 |
Hoàng Đức Giang |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1774010249 |
Nguyễn Văn Nhật |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1874110013 |
Thạch Công Huy |
KTE 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1874090229 |
Nguyễn Bảo Long |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1871020537 |
Đỗ Đặng Thành |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1874010284 |
Nguyễn Văn Anh Tuấn |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1874100003 |
Trần Đức Anh |
KTS 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1877030025 |
Bạch Thị Mai Anh |
HQ 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |