| 1 |
1874060028 |
Phạm Thành Công |
LOGISTIC 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1776030140 |
Lê Minh Khuê |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1877020413 |
Hoàng Thu Hoài |
TT 18 - 26 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1877020396 |
Hà Mạnh Hiếu |
TT 18 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1977020315 |
Lê Diệp Hà |
TT 19 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871030195 |
Vũ Hải Nam |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1084030002 |
Nguyễn Tuấn Anh |
CH TCNH 10 - 01 |
Viện Đào tạo Sau đại học |
10 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1877020964 |
Lê Thị Thảo Quyên |
TT 18 - 25 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1875020100 |
Đào Cư Kiên |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871020102 |
Nguyễn Đình Cường |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1874050028 |
Hoàng Trung Dũng |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1874090429 |
Trần Duy Anh |
MAR 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1776010049 |
Đặng Hải Nam |
QHCC 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1874060038 |
Trần Đức Thành Đạt |
LOGISTIC 18 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1877030138 |
Trịnh Mai Hương |
HQ 18 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1876020031 |
Vũ Quỳnh Chi |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1457720013 |
Nguyễn Chí Chung |
YK 14 - 02 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1771030098 |
Nguyễn Phúc Việt Hoàng |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1877020524 |
Nguyễn Thị Thanh Huyền |
HQ 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1874090246 |
Phạm Công Minh |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |