| 1 |
1777010073 |
Đào Trọng Lịch |
TA 17 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1451030045 |
Quách Hữu Đại |
QTDL 14 - 02 (TT) |
Du lịch |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1877010081 |
Nguyễn Duy Đức Minh |
TA 18 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1876060022 |
Lương Ngọc Vi Dân |
LKT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1871020586 |
Nguyễn Phương Trình |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1874050077 |
Phạm Duy Lợi |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1875020143 |
Nguyễn Tuấn Minh |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1777020648 |
Lê Đức Toàn |
TT 17 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1871090001 |
Quyền Đình An |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1872010129 |
Phạm Ngọc Minh |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1454010055 |
Hồ Minh Đức |
D.MAR 14 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1777030013 |
Đinh Hồng Anh |
HQ 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871030307 |
Nguyễn Minh Tuấn |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1774070027 |
Hà Cát Tường |
KDQT 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1874010148 |
Nguyễn Đức Kiên |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1875030085 |
Nguyễn Đức Tiến Minh |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1876108055 |
Lương Thế Tài |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1871080037 |
Vũ Đăng Khôi |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1771020240 |
Hoàng Tuấn Hải |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1877021281 |
Đỗ Anh Tuấn |
TT 18 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |