| 1 |
1457720038 |
Mai Hoàng |
YK 14 - 01 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1675010017 |
Vũ Mạnh Dũng |
ĐD 16 - 01 |
Điều dưỡng |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1874040077 |
Phạm Văn Nên |
QTNL 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1877021054 |
Vũ Phương Thảo |
TT 18 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1876108036 |
Trần Đình Khoa |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1771020650 |
Nguyễn Quang Thịnh |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1877010137 |
Nguyễn Anh Tuấn |
TA 18 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1771020216 |
Vũ Đình Duy |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1875020140 |
Trần Gia Mạnh |
DUOC 18-05 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1771020206 |
Tạ Thanh Dương |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1574010182 |
Nguyễn Hải Nam |
QTKD 15 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1871090009 |
Trương Hoàng Anh |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1827200179 |
Nguyễn Thị Thu Phương |
LTCDDUOC 18 - 04 |
TT Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1777030114 |
Trần Văn Hậu |
HQ 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1774010250 |
Nguyễn Hữu Nhật |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1574030053 |
Trịnh Đức Huy |
KT 15 - 03 |
Kế toán |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1874090019 |
Lê Hoàng Anh |
MAR 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1874090294 |
Nguyễn Minh Nhật |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1874050154 |
Nguyễn Đình Hiệp |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1876020063 |
Lại Duy Hải |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |