| 1 |
1871020181 |
Nguyễn Bá Nam Dương |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1451020029 |
Phạm Công Chung |
CNTT 14 - 04 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1454010081 |
Nguyễn Trung Hiếu |
QTKDTH 14 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1874050106 |
Hoàng Minh Quân |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1871020397 |
Bùi Văn Minh |
CNTT 18 - 04 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871020405 |
Trần Phương Nam |
CNTT 18 - 06 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1771020104 |
Vũ Đức Nguyễn Chuẩn |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1871020320 |
Bùi Quốc Khánh |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1874010081 |
Nguyễn Tấn Dũng |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871030152 |
Vũ Trịnh Nam Khánh |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1777010061 |
Hoàng Thành Hưởng |
TA 17 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1877020790 |
Nguyễn Kim Ngân |
TT 18 - 22 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1771030150 |
Bùi Đức Minh |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1876020010 |
Lương Nguyễn Nhật Anh |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1677040023 |
Đặng Thị Hồng Ngọc |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1675020040 |
Trần Hải Định |
DUOC 16 - 01 |
Dược |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1777020568 |
Trần Anh Thắng |
TT 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1776020025 |
Đặng Nguyên Chức |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1971030190 |
Nguyễn Văn Hùng |
CKO 19 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1827200033 |
Trần Thị Đào |
LTCDDUOC 18 - 04 |
TT Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |