| 1 |
1774050124 |
Trần Anh Ngọc |
TMĐT 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1876030251 |
Nguyễn Vũ Anh Quốc |
TTĐPT 18 - 03 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1876020004 |
Nguyễn Bá Việt Anh |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1872010045 |
Hoàng Trung Dũng |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1874030105 |
Trần Bình Phúc |
KT 18 - 02 |
Kế toán |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871030135 |
Đỗ Xuân Hưởng |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1827200509 |
Lê Cẩm Linh |
LTCDDUOC 18 - 10 |
TT Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1771020394 |
Nguyễn Đức Khoa |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1871050017 |
Trần Quang Sơn |
KTR 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1877030061 |
Nguyễn Ngọc Đạt |
HQ 19 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1971030191 |
Nguyễn Mạnh Hùng |
CKO 19 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1874090396 |
Hà Quang Triệu |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1771030101 |
Nguyễn Mạnh Hùng |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1771020069 |
Nguyễn Đức Bách |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1876020017 |
Trần Hải Anh |
QTDL 19 - 02 |
Du lịch |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1577040040 |
Phùng Văn Khương |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1877050018 |
Nguyễn Văn Vĩnh |
NB 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1871030298 |
Phạm Tuấn Tú |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1874060044 |
Nguyễn Minh Đức |
LOGISTIC 18 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1877020205 |
Phạm Hữu Đức |
TT 18 - 22 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |