| 1 |
1876010002 |
Nguyễn Tuấn Anh |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1774090032 |
Phùng Đắc Anh |
MAR 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1977020501 |
Nguyễn Duyên Huy |
TT 19 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1776030137 |
Vũ Quốc Khánh |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1771030197 |
Nguyễn Hữu Thắng |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1874090079 |
Vũ Tiến Đạt |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1871020063 |
Vũ Trọng Anh |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1774090064 |
Bùi Minh Cường |
MAR 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1777020448 |
Nguyễn Thị Ngoan |
TT 17 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1977030026 |
Vũ Thị Ngọc Ánh |
HQ 19 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1771020326 |
Khoàng Văn Hưng |
CNTT 17 - 15 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1871030305 |
Lê Minh Tuân |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1774010163 |
Nguyễn Văn Kiên |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1776030168 |
Trịnh Ngọc Long |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1871020339 |
Trần Đăng Khôi |
CNTT 18 - 12 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1457720009 |
Trần Trọng Quốc Anh |
YK 14 - 01 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1877020424 |
Bùi Thị Ngọc Hồi |
TT 18 - 21 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1454010289 |
Nguyễn Lan Vy |
QTKDTH 14 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1771020511 |
Nguyễn Quang Hồng Ngọc |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1774040085 |
Nguyễn Đăng Quân |
LKT 17 - 02 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |