| 1 |
1872010233 |
Đỗ Văn Mạnh |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1774050074 |
Nguyễn Thị Thanh Hường |
TMĐT 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1771020475 |
Nguyễn Văn Minh |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1774050034 |
Vũ Chí Dũng |
TMĐT 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1875030047 |
Nguyễn Khắc Hiệp |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871020492 |
Hoàng Ngọc Quý |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1777020655 |
Dương Thị Thu Trang |
TT 17 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1875020072 |
Nguyễn Huy Hoàng |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1871020526 |
Lê Ngọc Thái |
CNTT 18 - 12 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871030094 |
Nguyễn Mạnh Hà |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1877020143 |
Nguyễn Mai Chi |
TT 18 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1874070041 |
Đặng Quang Vinh |
KDQT 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871020285 |
Cao Minh Hưng |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1774060146 |
Đoàn Trắc Nhân |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1874090291 |
Bùi Xuân Nhân |
MAR 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1877030241 |
Đặng Dũng Mạnh |
HQ 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1971030205 |
Nguyễn Việt Hưng |
CKO 19 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1872010051 |
Nguyễn Đức Duy |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1827200459 |
Đỗ Việt Hoàng |
LTCDDUOC 18 - 10 |
TT Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1774020150 |
Nguyễn Đình Tuấn |
TCNH 17 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |