| 1 |
1874010149 |
Nguyễn Đình Kiên |
QTKD 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1871020341 |
Mã Huy Kiên |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1871030038 |
Nguyễn Thanh Bình |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1776030066 |
Nguyễn Thị Thùy Dương |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1872010007 |
Nguyễn Đức Anh |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1777030121 |
Đỗ Thúy Hiền |
HQ 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1877030108 |
Phạm Thị Hậu |
HQ 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1876030241 |
Hoàng Nguyễn Lan Phương |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1877020661 |
Trần Thuỳ Linh |
TT 18 - 28 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1771030160 |
Trần Trọng Nghĩa |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1771020526 |
Hoàng Văn Như |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1456080035 |
Thạch Trung Kiên |
TN 14 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1771020163 |
Bùi Anh Đức |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871020343 |
Nguyễn Công Kiên |
CNTT 18 - 06 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1571020025 |
Nguyễn Việt Châu |
CNTT 15 - 01 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1877030016 |
Lê Thị Ngọc Anh |
HQ 18 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1777020709 |
Phan Thị Tố Uyên |
TT 17 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1876030317 |
Phạm Đức Trung |
TTĐPT 18 - 06 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1877010046 |
Trần Thị Minh Huệ |
TA 18 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1776010003 |
Lê Hoài Anh |
QHCC 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |