| 1 |
1871040027 |
Nguyễn Ngọc Quyết |
KHMT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1776020086 |
Đỗ Thị Lan |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1871020419 |
Ngô Văn Nam |
CNTT 18 - 03 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1871020612 |
Nguyễn Minh Tú |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1771020517 |
Nguyễn Trọng Đức Nguyên |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871020070 |
Trương Văn Ban |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1776030294 |
Phạm Thanh Tùng |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1876030023 |
Nguyễn Thế Hải Anh |
TTĐPT 18 - 06 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1875020106 |
Nguyễn Tùng Lâm |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1874050109 |
Võ Văn Sơn |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1771020721 |
Nguyễn Thanh Tùng |
QTKD 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1874090338 |
Nguyễn Trạc Thanh |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1774020003 |
Vương Quốc Anh |
TCNH 17 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1457020313 |
Nguyễn Công Thành |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1675020039 |
Nguyễn Hữu Định |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1877020208 |
Trần Anh Đức |
TT 18 - 30 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1777030432 |
Kiều Kim Vượng |
HQ 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1876020103 |
Ôn Thành Long |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1874010178 |
Nguyễn Bảo Long |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1777020451 |
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc |
TT 17 - 13 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |