| 1 |
1877030295 |
Bùi Thị Phi Nhung |
HQ 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1871020437 |
Nguyễn Thành Nguyên |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1871030065 |
Phùng Xuân Việt Đức |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1774010024 |
Hoàng Tuấn Anh |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1877021067 |
Trần Ngọc Thịnh |
TT 18 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1874060034 |
Nguyễn Đình Đạt |
LOGISTIC 18 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1871090109 |
Bùi Thanh Tiến |
LOGISTIC 18 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1874030084 |
Cấn Thị Thảo Ly |
KT 18 - 01 |
Kế toán |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1771020571 |
Nguyễn Đình Quang |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871020222 |
Nguyễn Đức Hiệp |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1871090061 |
Nguyễn Bích Khiêm |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1451020201 |
Nguyễn Trung Sơn |
CNTT 14 - 03 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1874070037 |
Nguyễn Tuấn Tú |
KDQT 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871040001 |
Phạm Vũ Trần Anh |
KHMT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1771020458 |
Nguyễn Văn Mạnh |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1456010006 |
Nguyễn Tiến Đạt |
PR 14 - 01 |
Truyền thông |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1871020574 |
Trần Đình Đức Toàn |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1877030253 |
Trần Phương Nam |
HQ 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1774060049 |
Phạm Văn Dũng |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1877020452 |
Nguyễn Việt Hưng |
TT 18 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |