| 1 |
1351020118 |
Đào Đăng Trường |
CNTT 13 - 01 |
Công nghệ thông tin |
13 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1771020087 |
Nguyễn Mạnh Bình |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1872010054 |
Đinh Ngân Hà |
TKĐH 18 - 02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1771020130 |
Nguyễn Thành Đạt |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1876030237 |
Nguyễn Duy Phong |
TTĐPT 18 - 05 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1872010056 |
Lê Quang Hải |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1871030024 |
Nguyễn Tuấn Anh |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1775020166 |
Nguyễn Minh Phương |
DUOC 17 - 03 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1677040012 |
Bùi Mạnh Hưng |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871090027 |
Trương Đình Đông |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1457020314 |
Phạm Thiên Thành |
TT 14 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1876020044 |
Bùi Anh Đức |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871020116 |
Lưu Xuân Đại |
CNTT 18 - 03 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1875030121 |
Dương Cảnh Thanh |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1874010028 |
Dương Quý Anh |
QTKD 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1777020144 |
Nguyễn Văn Duy |
TT 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1876050025 |
Vũ Nguyên Dân |
LUAT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1674010153 |
Hà Duy Khương |
QTKD 16 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1771020185 |
Vũ Xuân Dũng |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1876010137 |
Trịnh Quang Trường |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |