| 1 |
1774010198 |
Từ Hưng Long |
QTKD 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1877020206 |
Nguyễn Minh Đức |
TT 18 - 30 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1571020004 |
Lê Hồng Anh |
CNTT 15 - 01 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1871020274 |
Nguyễn Đức Hùng |
CNTT 18 - 10 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1774030021 |
Hoàng Trọng Bình |
KT 17 - 03 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1876030356 |
Nguyễn Duy Quân |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1874010016 |
Vũ Việt Anh |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1871030292 |
Nguyễn Thành Trung |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1771020574 |
Đặng Minh Quang |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1971020466 |
Trần Thành Trung |
CNTT 19 - 05 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1874020052 |
Trương Mạnh Hùng |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1876030257 |
Nguyễn Thành Sơn |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1876060091 |
Nguyễn Minh Quân |
LKT 18 - 01 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1774050202 |
Hồ Thị Thuỳ Trang |
TMĐT 17 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1871020595 |
Đặng Hồng Trung |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1977050057 |
Nguyễn Trường Sơn |
NB 19 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1875020022 |
Nguyễn Phan Ngọc Ánh |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1874050144 |
Cao Gia Bảo |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1456080058 |
Phạm Minh Quân |
TN 14 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1874060115 |
Nguyễn Văn Long |
LOGISTIC 18 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |