| 1 |
1871020007 |
Dương Văn An |
CNTT 18 - 12 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1872010209 |
Đặng Sơn Tùng |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1871030257 |
Nguyễn Hoàng Tấn |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1574030029 |
Phạm Đoàn Đức |
KT 15 - 01 |
Kế toán |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1776030194 |
Trần Bùi Phương Nam |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1575030018 |
Đặng Hồng Đức |
YK 15 - 01 |
Y |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1871020392 |
Đinh Quang Minh |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1874090027 |
Đỗ Thị Kim Anh |
MAR 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1871020395 |
Nguyễn Nhật Minh |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1875020152 |
Nguyễn Thị Ngọc Nga |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1874090272 |
Nghiêm Xuân Nghĩa |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1874010142 |
Phạm Phú Huỳnh |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1677020140 |
Tô Thị Phương |
TT 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1977020878 |
Nguyễn Thu Nhã |
TT 19 - 25 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1771030158 |
Vũ Hải Nam |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1876020180 |
Phạm Đức Tuấn |
QTDL 18 - 01 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1876030164 |
Vũ Ngọc Thảo Linh |
TTĐPT 18 - 05 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1871020108 |
Vũ Mạnh Cường |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1771030134 |
Hoàng Văn Lộc |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1966020002 |
Nguyễn Thế Anh |
QTDL 19 - 04 |
Du lịch |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |