| 1 |
1871030291 |
Trần Đức Trung |
CKO 18 - 07 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1771030200 |
Lý Ngọc Thành |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1777500041 |
Hoàng Phan Nguyên Vũ |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1454010230 |
Nình Quốc Thái |
QTKDTH 14 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1876030244 |
Nguyễn Hà Phương |
TTĐPT 18 - 05 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1874010008 |
Phạm Quang Anh |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1877030419 |
Trần Thị Tường Vi |
HQ 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1771020749 |
Đinh Tuấn Việt |
CNTT 17 - 15 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1776020131 |
Lê Quang Phúc |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1874010007 |
Nguyễn Hoàng Anh |
QTKD 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1874010061 |
Huỳnh Tiến Đạt |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1771020072 |
Nguyễn Phúc Bằng |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1774100004 |
Phạm Đức Bình |
KTS 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871020681 |
Lưu Phương Thảo |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1874010009 |
Ngô Thị Phương Anh |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1771030078 |
Nguyễn Hoàng Hà |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1774020035 |
Đỗ Huy Đức |
TCNH 17 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1871030329 |
Nguyễn Tiến Đạt |
CKO 18 - 07 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1874060042 |
Trần Quang Đức |
LOGISTIC 18 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1871020271 |
Nguyễn Minh Hùng |
CNTT 18 - 04 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |