| 1 |
1871020528 |
Nguyễn Đức Thái |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1872010125 |
Nguyễn Tuấn Minh |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1674050022 |
Hoàng Nguyễn Tiến Dũng |
TMĐT 16 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1774010344 |
Phạm Nam Trường |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1874090367 |
Nguyễn Đình Tiến |
MAR 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1677010091 |
Đào Hồng Nhật Minh |
TA 16 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1871020298 |
Phạm Quốc Huy |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1771020547 |
Nguyễn Hồng Phúc |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1776030140 |
Lê Minh Khuê |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1877020413 |
Hoàng Thu Hoài |
TT 18 - 26 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1877020396 |
Hà Mạnh Hiếu |
TT 18 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1977020315 |
Lê Diệp Hà |
TT 19 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1874050083 |
Dương Văn Minh |
TMĐT 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1874060028 |
Phạm Thành Công |
LOGISTIC 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1871030195 |
Vũ Hải Nam |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1084030002 |
Nguyễn Tuấn Anh |
CH TCNH 10 - 01 |
Viện Đào tạo Sau đại học |
10 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1871020102 |
Nguyễn Đình Cường |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1874050028 |
Hoàng Trung Dũng |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1874090429 |
Trần Duy Anh |
MAR 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1776010049 |
Đặng Hải Nam |
QHCC 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |