| 1 |
1871030051 |
Ngô Tất Đạt |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1871080047 |
Nguyễn Phúc Nguyên |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1877030337 |
Trần Thanh Tâm |
HQ 18 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1871020287 |
Trần Xuân Hưng |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1877010105 |
Đỗ Ngọc Sơn |
TA 18 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1876040063 |
Nguyễn Ngân Thương |
TLH 18 - 01 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1876020032 |
Đỗ Thành Công |
QTDL 18 - 02 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1574020084 |
Hoàng Nghĩa Minh Quốc |
TCNH 15 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1874060052 |
Phạm Tùng Dương |
LOGISTIC 18 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871030212 |
Nguyễn Duy Phong |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1874010244 |
Tạ Quang Thắng |
QTKD 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1871030310 |
Nguyễn Đình Tuấn |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871030242 |
Nguyễn Xuân Sang |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1874010239 |
Hồ Sỹ Bảo Thăng |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1771040026 |
Nguyễn Anh Tuấn |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1575020044 |
Vũ Dương Đạo |
DUOC 15 - 01 |
Dược |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1874030041 |
Đinh Thị Thu Hà |
KT 18 - 03 |
Kế toán |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1877021238 |
Hoàng Thị Trang |
TT 18 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1874090006 |
Hoàng Việt Anh |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1874010241 |
Nguyễn Chiến Thắng |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |