| 1 |
1774090259 |
Nguyễn Hoàng Phụng |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 2 |
1674010016 |
Lê Đức Anh |
QTKD 16 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 3 |
1771020682 |
Trịnh Kiều Trinh |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 4 |
1877030150 |
Nguyễn Mỹ Huyền |
HQ 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 5 |
1677030171 |
Đặng Thị Phương Thảo |
HQ 16 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 6 |
1774090160 |
Nguyễn Thị Huyền |
MAR 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 7 |
1872010123 |
Ngô Đức Mạnh |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 8 |
1674010344 |
Nguyễn Lê Hồng Trà |
QTKD 16 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 9 |
1777020418 |
Huỳnh Thị Kiều My |
TT 17 - 16 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 10 |
1877020790 |
Nguyễn Kim Ngân |
TT 18 - 22 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 11 |
1877021272 |
Phí Công Tuân |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 12 |
1771020276 |
Nguyễn Văn Hiếu |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 13 |
1876050014 |
Hoàng Anh |
LUAT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 14 |
1871030088 |
Nguyễn Đức Duy |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 15 |
1774040014 |
Nguyễn Duy Đại |
LKT 17 - 02 |
Luật |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 16 |
1675020175 |
Đỗ Thùy Trang |
DUOC 16 - 04 |
Dược |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 17 |
1771020605 |
Nguyễn Hồng Sơn |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 18 |
1876040044 |
Trần Văn Bảo Nguyên |
TLH 18 - 02 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 19 |
1874100013 |
Vũ Trần Minh Hiếu |
KTS 19-01 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 20 |
1877020655 |
Nguyễn Thị Diệu Linh |
TT 18 - 25 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |