| 1 |
1771030002 |
Lê Xuân Thái An |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1876030053 |
Bùi Danh Đăng |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1877030002 |
Trần Nam Anh |
HQ 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1876030320 |
Nguyễn Đức Tuân |
TTĐPT 18 - 03 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1977030069 |
Bùi Thị Hằng |
HQ 19 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1872010231 |
Cao Duy Quốc Việt |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1777020600 |
Ngô Ngọc Út Thơ |
TT 17 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1771020112 |
Đỗ Mạnh Cường |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1872010192 |
Nguyễn Trung Toàn |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1874040075 |
Đỗ Anh Tuấn |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1776020052 |
Hoàng Trung Hiếu |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1874020059 |
Nguyễn Đức Huy |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1771020025 |
Lê Tuấn Anh |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871090130 |
Vũ Văn Vân |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1875010027 |
Nguyễn Văn Đạt |
ĐD 18 - 04 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1877020519 |
Phạm Thị Khánh Huyền |
TT 18 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1976030064 |
Nguyễn Ngọc Minh Châu |
TTĐPT 19 - 05 |
Truyền thông |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1871020571 |
Nguyễn Đình Tiệp |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1871020486 |
Đoàn Duy Quang |
CNTT 18 - 12 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1771030114 |
Lưu Quang Huy |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |