| 1 |
1877020073 |
Nguyễn Thế Anh |
TT 18 - 21 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1776030231 |
Lưu Minh Quân |
TA 17 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1871020496 |
Ngô Kim Quyết |
CNTT 19 - 10 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1771030066 |
Nguyễn Huy Hoàng Dương |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1874010269 |
Nguyễn Ngọc Trâm |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1872010025 |
Nguyễn Bá Gia Bảo |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1871020453 |
Giản Hoàng Phú |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1771020507 |
Nguyễn Thế Ngọc |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1775020157 |
Bùi Yến Nhi |
DUOC 17 - 03 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871020192 |
Phạm Minh Duy |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1974090207 |
Phạm Văn Huy |
MAR 19 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1771020079 |
Vũ Ngọc Bảo |
CNTT 17 - 08 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1876030146 |
Mai Trần Văn Khôi |
TTĐPT 18 - 04 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1577040024 |
Nguyễn Duy Đạt |
TN 15 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1871030158 |
Đồng Ngọc Khôi |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1877020199 |
Đinh Hữu Định |
TT 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1571020220 |
Nguyễn Xuân Quỳnh |
CNTT 15 - 03 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1976030030 |
Vũ Quang Anh |
TTĐPT 19 - 07 |
Truyền thông |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1771020273 |
Nguyễn Văn Hiếu |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1874030104 |
Khuất Duy Phát |
KT 18 - 03 |
Kế toán |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |