| 1 |
1674010358 |
Dương Đình Tuyên |
QTKD 16 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1871020536 |
Nguyễn Như Thành |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1871020624 |
Phạm Tài Tuấn |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1877030066 |
Đinh Tiến Duật |
HQ 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1674020107 |
Vũ Viết Tân |
TCNH 16 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1771020125 |
Phan Văn Đằng |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1771020021 |
Vương Quốc Anh |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1877020089 |
Trần Tam Anh |
TT 18 - 21 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1451020143 |
Phạm Duy Linh |
CNTT 14 - 04 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1676020031 |
Đào Thành Đạt |
QTDL 16 - 02 |
Du lịch |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1774030086 |
Nguyễn Mai Lan |
KT 17 - 03 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1674060117 |
Lê Hải Triều |
LOGISTIC 16 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1877020487 |
Lục Quang Hưởng |
TT 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1874060001 |
Trần Thị Thanh An |
LOGISTIC 18 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1576020050 |
Trần Ngọc Hùng |
QTDL 15 - 01 |
Du lịch |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1876020146 |
Đoàn Nguyễn Phú Thành |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1877020936 |
Chu Nhật Phương |
TT 18 - 20 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1874090140 |
Tạ Ngọc Hiếu |
MAR 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1875030112 |
Nguyễn Việt Quân |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1774090373 |
Trịnh Ngọc Tuấn |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |