| 1 |
1875030111 |
Lại Minh Quân |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1774090138 |
Hoàng Văn Học |
MAR 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1877021159 |
Lưu Thị Thủy |
TT 18 - 13 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1871020463 |
Nguyễn Đức Minh Quân |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1776030026 |
Phạm Quốc Anh |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871070004 |
Nguyễn Việt Công |
HTTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1877010077 |
Phạm Ngọc Mai |
TA 18 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1771030053 |
Nguyễn Thừa Đức |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1874050053 |
Lê Khắc Huy |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1876040021 |
Nguyễn Duy Hiệp |
TLH 18 - 02 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1771020183 |
Nguyễn Hùng Dũng |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1877010163 |
Nguyễn Duy Khải |
TA 18 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1974020051 |
Đỗ Sơn Hùng |
TCNH 19-02 |
Tài chính ngân hàng |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871020373 |
Phạm Tuấn Long |
CNTT 18 - 12 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1874090349 |
Nguyễn Văn Thiện |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1875030027 |
Trần Thị Ngọc Diệp |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1771020271 |
Nguyễn Xuân Hiếu |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1874010294 |
Kiều Long Vũ |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1771020254 |
Nguyễn Ngọc Hiệp |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1771020644 |
Cao Văn Thiện |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |