| 1 |
1871020082 |
Nguyễn Chí Bình |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1774020047 |
Nguyễn Việt Hà |
TCNH 17 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1871020008 |
Chu Thái An |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1877020426 |
Khổng Thị Hồng |
TT 18 - 16 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1875020099 |
Nguyễn Vân Khánh |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1874060012 |
Nguyễn Hoàng Anh |
LOGISTIC 18 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1871020146 |
Hoàng Hiểu Đông |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1774100019 |
Nguyễn Đăng Nam |
KTS 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1874070009 |
Đỗ Văn Giang |
KDQT 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871090082 |
Nguyễn Phương Nam |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1871030228 |
Nguyễn Minh Quang |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1871020261 |
Nguyễn Vũ Hoàng |
CNTT 18 - 12 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871030283 |
Phạm Việt Tiến |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1877030385 |
Trần Thị Trang |
HQ 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1872010001 |
Lê Đỗ Hoàng An |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1872010226 |
Hà Tiến Duy |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1876020112 |
Phạm Đức Minh |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1777010088 |
Nguyễn Thăng Long |
TA 17 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1877030256 |
Trần Thị Quỳnh Nga |
HQ 18 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1875020021 |
Phạm Quỳnh Ánh |
DUOC 18-05 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |