| 1 |
1574020073 |
Đào Sỹ Nguyên |
TCNH 16 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 2 |
1774090376 |
Bùi Ánh Tuyết |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 3 |
1877010117 |
Vũ Ngọc Thư |
TA 18 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 4 |
1872010138 |
Lê Thanh Ngân |
LUAT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 5 |
1777020389 |
NGUYỄN THỊ NGỌC LY |
TT 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 6 |
1674030126 |
Lê Hồng Nhung |
KT 16 - 04 |
Kế toán |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 7 |
1775020005 |
Lại Kiều Anh |
DUOC 17 - 01 |
Dược |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 8 |
1777020216 |
Cà Trung Hiếu |
TT 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 9 |
1674030073 |
Nguyễn Thị Thu Huyền |
KT 16 - 04 |
Kế toán |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 10 |
1774050125 |
Nguyễn Thị Ngọc |
TMĐT 17 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 11 |
1877030391 |
Hà Thị Thùy Trang |
HQ 18 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 12 |
1776030221 |
Trịnh Thị Linh Phương |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 13 |
1777020066 |
Trần Minh Ánh |
TT 17 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 14 |
1774060140 |
Nguyễn Thị Ngân |
LOGISTIC 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 15 |
1774050143 |
Nguyễn Thị Ninh |
TMĐT 17 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 16 |
1777020662 |
Trần Thị Huyền Trang |
TT 17 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 17 |
1454030028 |
Nguyễn Thị Thanh Huyền |
TCNH 14 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
14 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 18 |
1771020477 |
Ngô Văn Minh |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 19 |
1777030336 |
Lê Hoàng Thanh Tâm |
HQ 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 20 |
1774030072 |
Nguyễn Thị Huyền |
KT 17 - 03 |
Kế toán |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |