| 1 |
1874010264 |
Nguyễn Việt Tiến |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 2 |
1874110020 |
Lê Trọng Tấn |
KTE 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 3 |
1774010039 |
Nguyễn Gia Bình |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 4 |
1776030305 |
Lương Đình Vũ |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 5 |
1871020064 |
Hoàng Nhật Anh |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 6 |
1771020298 |
Nguyễn Huy Hoàng |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 7 |
1974090159 |
Lê Minh Hiếu |
MAR 19 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 8 |
1874020019 |
Nguyễn Thị Thanh Chúc |
TCNH 18 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 9 |
1875010034 |
Trần Thị Dung |
ĐD 18 - 01 |
Điều dưỡng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 10 |
1876020170 |
Đỗ Thị Quỳnh Trang |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 11 |
1774010278 |
Nguyễn Thị Như Quỳnh |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 12 |
1874090064 |
Phạm Thị Chúc |
MAR 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 13 |
1977020191 |
Âu Hùng Cường |
TT 19 - 27 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 14 |
1976020010 |
Đoàn Nam Anh |
QTDL 19 - 01 |
Du lịch |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 15 |
1774010084 |
Vũ Trọng Duy |
QTKD 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 16 |
1874020077 |
Trần Thị Thùy Linh |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 17 |
1876060122 |
Phó Thị Xuân |
LKT 18 - 01 |
Luật |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 18 |
1877030164 |
La Đức Khánh |
HQ 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 19 |
1877021134 |
Lã Thị Thương |
TT 18 - 28 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 20 |
1874020010 |
Bùi Ngọc Anh |
TCNH 18 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |