| 1 |
1871090096 |
Dương Thế Quỳnh |
QTNL 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1874060177 |
Nguyễn Vũ Cường Thịnh |
LOGISTIC 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1776030071 |
Dương Anh Duy |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1876020106 |
Nguyễn Thị Thủy Ly |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1777020381 |
Phạm Thị Cẩm Ly |
TT 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1456080078 |
Phạm Thị Yến |
TN 14 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1774030084 |
Dương Tiểu Lan |
KT 17 - 01 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1775020235 |
Hoàng Quốc Vinh |
DUOC 17 - 01 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1457010083 |
Nguyễn Gia Phong |
TA 14 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1574010173 |
Dương Văn Mạnh |
QTKD 15 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1872010094 |
Trịnh Xuân Khương |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1874090153 |
Nguyễn Hợp Học |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1451020235 |
Bùi Năng Tiệp |
CNTT 19 - 01 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1257200031 |
Nguyễn Tuấn Anh |
DUOC 12 - 02 |
Dược |
12 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1777020457 |
Nguyễn Thị Thu Ngọc |
TT 17 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1777030211 |
Đinh Thị Diệu Linh |
HQ 17 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1876010033 |
Lê Đại Hải |
QHCC 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1771020598 |
Nguyễn Thái Sơn |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1874090125 |
Nguyễn Văn Hải |
MAR 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1874090017 |
Nguyễn Thiện Việt Anh |
MAR 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |