| 1 |
1877021143 |
Dương Thị Diệu Thúy |
TT 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1874060029 |
Hoàng Thành Công |
LOGISTIC 18 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1776030080 |
Lê Quý Hải |
TTĐPT 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1774050130 |
Nguyễn Duy Ngọc |
TMĐT 17 - 04 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1675020111 |
Nguyễn Bá Minh |
DUOC 16 - 01 |
Dược |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1771020212 |
Bùi Khương Duy |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1871020613 |
Bùi Anh Tú |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1571020092 |
Nguyễn Minh Hiếu |
CNTT 15 - 05 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1874050052 |
Lương Quốc Huy |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1571020127 |
Trần Quốc Hưng |
CNTT 15 - 03 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1876050051 |
Nguyễn Kỳ Lân |
LUAT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1451030208 |
Hoàng Minh Tú |
QTDL 14 - 03 (TT) |
Du lịch |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1777010133 |
Hoàng Đức Thành |
TA 17 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1775020203 |
Đặng Trung Thông |
DUOC 17 - 02 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1455010016 |
Nguyễn Ngọc Đạt |
ĐD 14 - 01 |
Điều dưỡng |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1871020530 |
Mạc Đức Thắng |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1872010089 |
Đinh Bảo Khang |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1774010236 |
Ngô Thị Minh Ngọc |
QTKD 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1872010002 |
Vũ Hoài An |
TKĐH 18 - 02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1871080011 |
Nguyễn Tiến Đạt |
TĐH 18 - 02 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |