| 1 |
1577040026 |
Lê Thị Hương Giang |
TN 15 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1875020093 |
Chu Nguyễn Ngọc Huyền |
DUOC 18-05 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1675010085 |
Vũ Trung Dũng |
ĐD 16 - 02 |
Điều dưỡng |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1876030121 |
Hoàng Gia Hưng |
TTĐPT 18 - 05 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1871020042 |
Vũ Văn Anh |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1971030221 |
Nguyễn Đăng Huy |
CKO 19 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1774040015 |
Nguyễn Tiến Đạt |
LKT 17 - 02 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1771020596 |
Vũ Hồng Sơn |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1875010154 |
Trần Phương Phương |
ĐD 18 - 04 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1574040019 |
Đỗ Ngọc Dũng |
LKT 15 - 02 |
Luật |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1874020066 |
Đinh Văn Khải |
TCNH 18 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1871030010 |
Nguyễn Tiến Hoàng Anh |
CKO 18 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1877020283 |
Nguyễn Hương Giang |
TT 18 - 23 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1877020449 |
Trần Văn Hùng |
TT 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1872010035 |
Bùi Quang Chính |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1871030218 |
Long Thanh Phước |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1871090005 |
Chu Đức Anh |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1877020450 |
Lại Việt Hùng |
TT 18 - 26 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1877030366 |
Nguyễn Minh Thuận |
CKO 18 - 07 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1875010032 |
Bùi Tiến Đoàn |
ĐD 18 - 03 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |