| 1 |
1874060174 |
Hoàng Tiến Thành |
LOGISTIC 18 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1577010057 |
Lê Trung Hiếu |
TA 15 - 05 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1874090160 |
Đặng Sinh Hùng |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1454010083 |
Vũ Quang Hiếu |
D.MAR 14 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1871040033 |
Lê Trường Thịnh |
KHMT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1675020043 |
Nguyễn Hồng Đức |
DUOC 16 - 04 |
Dược |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1874090274 |
Phùng Tiến Nghiêm |
MAR 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1877021183 |
Ngô Thị Thu Trang |
TT 18 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1875020180 |
Lường Thị Hải Phương |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1675030038 |
Trương Đức Nhật |
YK 16 - 01 |
Y |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1457020054 |
Ngô Thị Dinh |
TT 14 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1774020025 |
Nguyễn Mạnh Cường |
TCNH 17 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1677010030 |
Phùng Đăng Dũng |
TA 16 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871080030 |
Vũ Huy Hoàng |
TĐH 18 - 02 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1872010129 |
Phạm Ngọc Minh |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1454010055 |
Hồ Minh Đức |
D.MAR 14 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1777030013 |
Đinh Hồng Anh |
HQ 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1871030307 |
Nguyễn Minh Tuấn |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1774070027 |
Hà Cát Tường |
KDQT 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1874010148 |
Nguyễn Đức Kiên |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |