| 1 |
1974010097 |
Vũ Huy Duy |
QTKD 19 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1777030305 |
Phạm Quang Phúc |
HQ 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1871020023 |
Hoàng Đình Quốc Anh |
TKĐH 18 - 02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1871050019 |
Trịnh Minh Tú |
KTR 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1874060090 |
Nguyễn Hoàng Đăng Khôi |
LOGISTIC 18 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871020229 |
Lê Minh Hiếu |
CNTT 18 - 10 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1876030179 |
Đỗ Tiến Lộc |
TTĐPT 18 - 04 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1776020010 |
Hồ Đức Anh |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1871020013 |
Nguyễn Nhật Anh |
CNTT 18 - 12 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1774020042 |
Đỗ Tùng Dương |
TCNH 17 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1871020019 |
Nguyễn Đức Anh |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1777020062 |
Đồng Thị Ánh |
TT 17 - 15 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871020378 |
Nguyễn Tiến Mạnh |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871090096 |
Dương Thế Quỳnh |
QTNL 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1874060177 |
Nguyễn Vũ Cường Thịnh |
LOGISTIC 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1776030071 |
Dương Anh Duy |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1876020106 |
Nguyễn Thị Thủy Ly |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1777020381 |
Phạm Thị Cẩm Ly |
TT 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1456080078 |
Phạm Thị Yến |
TN 14 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1774030084 |
Dương Tiểu Lan |
KT 17 - 01 |
Kế toán |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |