| 1 |
1451020201 |
Nguyễn Trung Sơn |
CNTT 14 - 03 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1874070037 |
Nguyễn Tuấn Tú |
KDQT 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1871040001 |
Phạm Vũ Trần Anh |
KHMT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1771020458 |
Nguyễn Văn Mạnh |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1456010006 |
Nguyễn Tiến Đạt |
PR 14 - 01 |
Truyền thông |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871020574 |
Trần Đình Đức Toàn |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1877030253 |
Trần Phương Nam |
HQ 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1774060049 |
Phạm Văn Dũng |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1877020452 |
Nguyễn Việt Hưng |
TT 18 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1674010050 |
Đặng Quang Duy |
QTKD 16 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1674050095 |
Nguyễn Quý Nam |
TMĐT 16 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1871030031 |
Mai Gia Bảo |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1827200108 |
Nguyễn Thị Minh Khuyên |
LTCDDUOC 18 - 04 |
TT Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871020505 |
Tạ Quang Sơn |
CNTT 18 - 03 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1871010022 |
Ngô Quốc Dũng |
XD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1674010325 |
Đinh Quang Tiến |
QTKD 16 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1876020113 |
Lê Vũ Quang Minh |
QTDL 18 - 02 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1876108015 |
Đoàn Trung Dũng |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1871020080 |
Bùi Huy Bình |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1874050065 |
Nguyễn Trung Kiên |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |