| 1 |
1871030109 |
Trần Văn Hiếu |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1872010213 |
Trịnh Đức Việt |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1877030460 |
Nguyễn Minh Đức |
HQ 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1674020086 |
Nghiêm Phương Nam |
TCNH 16 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1874090322 |
Nguyễn Đức Quý |
MAR 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1451020044 |
Tô Đăng Dũng |
CNTT 14 - 01 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1874060197 |
Vũ Thành Trung |
LOGISTIC 18 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1774090059 |
Nguyễn Thị Cúc |
MAR 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1876050083 |
Vũ Vinh Triết |
LUAT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1457200035 |
Đào Trường Giang |
DUOC 14 - 03 |
Dược |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1871020487 |
Lê Trần Quang |
CNTT 18 - 12 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1674030096 |
Nguyễn Thị Yến Linh |
KT 16 - 02 |
Kế toán |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1777020117 |
Nguyễn Tiến Đạt |
TT 17 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1771020046 |
Nguyễn Đức Việt Anh |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1876108054 |
Nguyễn Văn Sang |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1771020323 |
Nguyễn Đình Hùng |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1977010082 |
Phạm Hoàng Lan |
LKT 19 - 01 |
Luật |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1876030248 |
Nguyễn Văn Quân |
TTĐPT 18 - 06 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1874010286 |
Đào Duy Tùng |
QTKD 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1874120015 |
Hà Xuân Trường |
CNTC 18 - 01 |
Viện công nghệ tài chính. |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |