| 1 |
1876050012 |
Phạm Đức Anh |
LUAT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1874060172 |
Nguyễn Trọng Thanh |
LOGISTIC 18 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1876020217 |
Dương Xuân Thắng |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1874060023 |
Phạm Minh Bảo |
LOGISTIC 18 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1871030275 |
Nguyễn Tiến Thành |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1977030230 |
Nguyễn Thị Minh Thu |
HQ 19 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1774040032 |
Đào Minh Hiếu |
LKT 17 - 01 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1871090013 |
Phạm Ngọc Chiến |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1871030273 |
Phạm Kim Thành |
CKO 19 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871020584 |
Hoàng Quốc Triệu |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1874060067 |
Dương Văn Hào |
LOGISTIC 18 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1574020073 |
Đào Sỹ Nguyên |
TCNH 16 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1774010335 |
Nguyễn Quang Trí |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871020312 |
Đỗ Hữu Huy |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1974040025 |
Tạ Hoàng Hiếu |
QTNL 19-01 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1977030064 |
Bùi Thị Ngọc Hà |
HQ 19 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1571020089 |
Bùi Thế Hiếu |
CNTT 15 - 05 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1774090284 |
Lê Thị Sáu |
MAR 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1771020034 |
Đinh Tuấn Anh |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1771020457 |
Nguyễn Minh Mạnh |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |