| 1 |
1875020110 |
Nguyễn Gia Linh |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1774090037 |
Trần Đức Anh |
MAR 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1876020018 |
Nguyễn Trọng Hoàng Anh |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1874010320 |
Hà Văn Kiên |
QTKD 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1877020184 |
Nguyễn Thành Đạt |
TT 18 - 31 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871090025 |
Đặng Hoàng Định |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1777020260 |
Phạm Thị Hường |
TT 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1872010232 |
Phạm Minh Quân |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1771020383 |
Nguyễn Quốc Khánh |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1871030025 |
Đỗ Đức Anh |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1874010052 |
Nguyễn Mạnh Cường |
QTKD 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1774020072 |
Đào Trung Kiên |
TCNH 17 - 03 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1874010281 |
Nguyễn Tuấn Tú |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1876060062 |
Trần Trúc Linh |
LKT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1874010308 |
Nguyễn Ngọc Huy |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1774010243 |
Lê Đình Trung Nguyên |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1876030056 |
Lại Trọng Đạt |
TTĐPT 19 - 01 |
Truyền thông |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1871020502 |
Vương Xuân Sơn |
CNTT 18 - 06 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1451010004 |
Phan Thanh Huy |
XD 14 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1875010065 |
Nguyễn Huy Hoàng |
ĐD 18 - 03 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |