| 1 |
1777030112 |
Nguyễn Bích Hảo |
HQ 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 2 |
1777020455 |
Phạm Thị Ngọc |
TT 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 3 |
1774010011 |
Dương Lê Việt Anh |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 4 |
1671020223 |
Trần Hiếu Nghĩa |
CNTT 16 - 03 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 5 |
1777010045 |
Nguyễn Thị Hải |
TA 17 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 6 |
1771020761 |
Nguyễn Vọng |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 7 |
1877020430 |
Nguyễn Thị Thanh Hồng |
TT 18 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 8 |
1676020064 |
Bùi Thị Hiền Linh |
QTDL 16 - 01 |
Du lịch |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 9 |
1777020087 |
Dương Ngọc Châu |
TT 17 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 10 |
1674050042 |
Phạm Thị Ngọc Hảo |
TMĐT 16 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 11 |
1777020650 |
Bùi Vũ Hoàng Trâm |
TT 17 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 12 |
1875020001 |
Vũ Thành An |
DUOC 18-05 |
Dược |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 13 |
1872010104 |
Hoàng Xuân Lập |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 14 |
1777030376 |
Nguyễn Thị Thúy |
HQ 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 15 |
1774040005 |
Nguyễn Thị Lan Anh |
LKT 17 - 02 |
Luật |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 16 |
1671020086 |
Xa Đức Đồng |
CNTT 16 - 02 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 17 |
1677010028 |
Đinh Ngọc Dũng |
TA 16 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 18 |
1677030082 |
Phan Thị Huyền |
QTKD 16 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 19 |
1877030326 |
Nguyễn Thanh Quỳnh |
TLH 18 - 02 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |
| 20 |
1871020542 |
Phạm Duy Thành |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
2 |