| 1 |
1771020062 |
Nguyễn Ngọc Ánh |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1874070028 |
Vũ Hồng Thái |
KDQT 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1871020281 |
Nguyễn Đức Hùng |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1877050015 |
Nguyễn Ngọc Thái |
NB 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1872010090 |
Nguyễn Quốc Khánh |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871020093 |
Phạm Thị Hồng Chúc |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1871090064 |
Đặng Trung Kiên |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1877020115 |
Nguyễn Ngọc Ánh |
TT 18 - 31 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1775010060 |
Nguyễn Thị Thùy Linh |
ĐD 17 - 03 |
Điều dưỡng |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1872010071 |
Đỗ Huy Hoàng |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1871020482 |
Trần Minh Quang |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1777030022 |
Trần Mai Anh |
HQ 17 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1877020832 |
Phạm Thế Nguyên |
TT 18 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1875030049 |
Nguyễn Đình Hiếu |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1776030249 |
Đào Quốc Thành |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1571020105 |
Nguyễn Thế Huy Hoàng |
CNTT 15 - 05 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1877010082 |
Nguyễn Ngọc Minh |
TA 18 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1771020621 |
Ngô Tất Thắng |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1875010151 |
Nguyễn Xuân Phương |
ĐD 18 - 02 |
Điều dưỡng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1776030222 |
Nguyễn Xuân Phương |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |