| 1 |
1774090172 |
Đào Duy Khánh |
MAR 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1871020143 |
Vũ Quốc Đoàn |
CNTT 18 - 03 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1577040020 |
Nguyễn Tấn Dũng |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1874020006 |
Kiều Đức Anh |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1774050126 |
Vũ Minh Ngọc |
TMĐT 17 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1876030161 |
Đỗ Thị Thùy Linh |
TTĐPT 18 - 04 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1874050134 |
Nguyễn Viết Tuân |
TMĐT 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1871020098 |
Đỗ Văn Công |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1872010162 |
Hồ Anh Quân |
TKĐH 18 - 02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1874010300 |
Vũ Phạm Thanh Xuân |
QTKD 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1876102002 |
Trương Huy Hoàng |
CNTTĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1875030094 |
Nguyễn Tô Thanh Ngân |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1874090112 |
Lãnh Hùng Giang |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1454010141 |
Hoàng Nhật Linh |
QTKDTH 14 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1876010119 |
Lê Quang Tùng |
TTĐPT 19 - 03 |
Truyền thông |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1774010136 |
Nguyễn Thế Huy |
QTKD 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1871090017 |
Nguyễn Thành Công |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1774060164 |
Nguyễn Đình Phú |
LOGISTIC 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1576030084 |
Phạm Hồng Thái |
TTĐPT 15 - 01 |
Truyền thông |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1877030457 |
Nguyễn Tú |
HQ 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |