| 1 |
1771020354 |
Hà Tuấn Huy |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1875020237 |
Trương Cẩm Văn |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1871020707 |
Nguyễn Bá Khánh Duy |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1871020467 |
Nguyễn Minh Quân |
CNTT 18 - 04 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1871020542 |
Phạm Duy Thành |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871090037 |
Lê Đức Duy |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1777020555 |
Nguyễn Văn Sỹ |
TT 17 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1877030301 |
Vũ Kim Oanh |
HQ 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1671020362 |
Lê Văn Yên |
CNTT 16 - 06 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1877020190 |
Phùng Công Diễn |
TT 18 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1877020868 |
Quách Lan Nhi |
TT 18 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1771030251 |
Cù Lâm Vũ |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1877020286 |
Đồng Văn Giáp |
TT 19 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871090056 |
Bùi Quang Huy |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1875020042 |
Nhữ Minh Đức |
DUOC 18-05 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1871020221 |
Bùi Văn Hiệp |
QTNL 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1451030014 |
Nguyễn Tuấn Anh |
QTDL 14 - 02 (TT) |
Du lịch |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1574030143 |
Vũ Thị Tú |
KT 15 - 03 |
Kế toán |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1774050175 |
Nguyễn Hữu Thái |
TMĐT 17 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1876108013 |
Vũ Tuấn Diện |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |