| 1 |
1871020029 |
Lê Quyền Anh |
QTDL 18 - 02 |
Du lịch |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1871020328 |
Phạm Phương Khánh |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1771020545 |
Nguyễn Xuân Phúc |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1771030038 |
Tạ Đăng Dân |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1774040014 |
Nguyễn Duy Đại |
LKT 17 - 02 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1975030100 |
Đỗ Gia Huy |
YK 19-01 |
Y |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1771030022 |
Trần Gia Bảo |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1871020256 |
Lương Bảo Hoàng |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1776030099 |
Tạ Văn Hoàng |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1877020542 |
Ngô Đăng Khoa |
TT 18 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1871020389 |
Trần Quang Minh |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1871080028 |
Doãn Trung Hiếu |
TĐH 18 - 02 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1774020031 |
Đỗ Tuấn Điệp |
TCNH 17 - 03 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871090008 |
Đoàn Công Tùng Anh |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1871090094 |
Nguyễn Văn Quy |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1871020090 |
Đỗ Duy Chiến |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1771020630 |
Trần Đức Thanh |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1876030225 |
Nguyễn Linh Nhi |
TTĐPT 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1871030247 |
Nguyễn Đoàn Thanh Sơn |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1871020648 |
Lê Quốc Việt |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |