| 1 |
1875030140 |
Vũ Anh Tú |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1971080025 |
Phạm Tiến Đạt |
TĐH 19-03 |
Công nghệ bán dẫn |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1571020191 |
Nguyễn Mạnh Nguyên |
CNTT 15 - 02 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1777500029 |
Nguyễn Đắc Quyết |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1451020018 |
Nguyễn Thanh Bình |
CNTT 14 - 02 |
Công nghệ thông tin |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1877010111 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
TA 18 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1454010176 |
Nguyễn Phương Nam |
D.MAR 14 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1877030107 |
Lê Thị Hạnh |
HQ 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1774020023 |
Nguyễn Thị Thùy Chi |
TCNH 17 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1874090199 |
Giang Trung Kiên |
MAR 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1877020997 |
Vũ Văn Sự |
TT 18 - 31 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1875030087 |
Hoàng Đức Minh |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1775020123 |
Trần Khánh Linh |
DUOC 17 - 01 |
Dược |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1454010295 |
Lê Thế Dũng |
D.MAR 14 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1877021167 |
Nguyễn Hữu Tiến |
TT 18 - 23 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1871020640 |
Vũ Văn Tuyên |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1871020529 |
Nguyễn Cao Thắng |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1871030325 |
Hoàng Văn Ý |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1871030144 |
Nguyễn Quang Huy |
CKO 18 - 07 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1574010175 |
Cao Nhật Minh |
QTKD 15 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |